拼
柠檬水
HSK1n 0 · Lv.1
níngméngshuǐ
nước chanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你想喝柠檬水还是橙汁?
Nǐ xiǎng hē níngméngshuǐ háishì chéngzhī?
≈HSK2
Bạn muốn uống nước chanh hay nước cam?
Would you like lemonade or orange juice?
柠檬水有时可以加点盐。
Níngméngshuǐ yǒushí kěyǐ jiā diǎn yán.
≈HSK3
Nước chanh đôi khi có thể thêm một ít muối.
Lemonade can sometimes have a little salt added.
她在柠檬水里加了蜂蜜。
Tā zài níngméngshuǐ li jiāle fēngmì.
≈HSK4
Cô ấy thêm mật ong vào trong nước chanh.
She added honey to the lemonade.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分