WinHSK

柠檬水

HSK1n
0 · Lv.1
níngméngshuǐ

nước chanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泡有柠檬片的水,含有丰富的维生素,能消除皮肤色素沉着,起到美白作用
义项 nHSK1

nước chanh

泡有柠檬片的水,含有丰富的维生素,能消除皮肤色素沉着,起到美白作用

免费例句

你想喝柠檬水还是橙汁?

Nǐ xiǎng hē níngméngshuǐ háishì chéngzhī?

HSK2

Bạn muốn uống nước chanh hay nước cam?

Would you like lemonade or orange juice?

柠檬水有时可以加点盐。

Níngméngshuǐ yǒushí kěyǐ jiā diǎn yán.

HSK3

Nước chanh đôi khi có thể thêm một ít muối.

Lemonade can sometimes have a little salt added.

她在柠檬水里加了蜂蜜。

Tā zài níngméngshuǐ li jiāle fēngmì.

HSK4

Cô ấy thêm mật ong vào trong nước chanh.

She added honey to the lemonade.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan