拼
核桃仁
HSK7-9n 0 · Lv.1
hétáorén
hạt óc chó; nhân óc chó
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
核桃仁对身体很好。
Hétaorén duì shēntǐ hěn hǎo.
≈HSK2
Hạt óc chó rất tốt cho sức khỏe.
Walnut kernels are very good for your health.
妈妈用核桃仁煮粥。
Māma yòng hétaorén zhǔ zhōu.
≈HSK4
Mẹ dùng hạt óc chó để nấu cháo.
Mom cooks porridge with walnut kernels.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分