WinHSK

核桃仁

HSK7-9n
0 · Lv.1
táorén

hạt óc chó; nhân óc chó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 核桃果壳内部的可食用部分,是一种营养丰富的坚果,富含蛋白质、脂肪、维生素和矿物质等营养成分
义项 nHSK7-9

hạt óc chó; nhân óc chó

核桃果壳内部的可食用部分,是一种营养丰富的坚果,富含蛋白质、脂肪、维生素和矿物质等营养成分

免费例句

核桃仁对身体很好。

Hétaorén duì shēntǐ hěn hǎo.

HSK2

Hạt óc chó rất tốt cho sức khỏe.

Walnut kernels are very good for your health.

妈妈用核桃仁煮粥。

Māma yòng hétaorén zhǔ zhōu.

HSK4

Mẹ dùng hạt óc chó để nấu cháo.

Mom cooks porridge with walnut kernels.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan