WinHSK

核试验

HSK6n
0 · Lv.1
shìyàn

thử nghiệm vũ khí hạt nhân

nuclear test 高空 核试验 high-altitude nuclear test 地下 核试验 underground nuclear test 大气层 核试验 atmospheric nuclear test

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan