WinHSK

格式化

HSK7-9v
0 · Lv.1
shìhuà

định dạng; chuẩn hóa; đồng bộ hóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请格式化表格,方便查看。

Qǐng géshìhuà biǎogé, fāngbiàn chákàn.

HSK4

Vui lòng định dạng bảng biểu để dễ xem hơn.

Please format the table for easier viewing.

报表需要格式化,便于阅读。

Bàobiǎo xūyào géshìhuà, biànyú yuèdú.

HSK5

Báo cáo cần được định dạng để dễ đọc.

The report needs to be formatted for easy reading.

安装新系统前需要格式化硬盘。

Ānzhuāng xīn xìtǒng qián xūyào géshìhuà yìngpán.

HSK6

Trước khi cài đặt hệ điều hành mới cần phải định dạng ổ cứng.

You need to format the hard drive before installing a new system.

格式化软盘可以清除所有数据。

Géshìhuà ruǎnpán kěyǐ qīngchú suǒyǒu shùjù.

HSK6

Định dạng đĩa mềm có thể xóa sạch tất cả dữ liệu.

Formatting a floppy disk can erase all data.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan