拼
桐木偶
HSK1n 0 · Lv.1
tóngmùǒu
vật chôn cất con rối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- puppet burial object
- wooden effigy buried to put a curse on sb
等级
义项 ①n≈HSK1
vật chôn cất con rối
puppet burial object
义项 ②n≈HSK1
hình nộm bằng gỗ được chôn cất để đặt một lời nguyền lên ai đó
wooden effigy buried to put a curse on sb
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分