拼
桐木偶
HSK1n 0 · Lv.1
tóngmùǒu
vật chôn cất con rối
漢越
字解构
Phân tích chữ桐tóngHSK1cây bào đồng (tên khác là Thu Đồng, Bạch bối diệp, Mộc đồng mộc)木mùHSK5cây; cây cối偶ǒuHSK4tượng gỗ; tượng đất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分