拼
梧桐科
HSK1n 0 · Lv.1
wútóngkē
họ ngô đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ梧wúHSK1ngô đồng; cây ngô đồng桐tóngHSK1cây bào đồng (tên khác là Thu Đồng, Bạch bối diệp, Mộc đồng mộc)科kēHSK4môn; ngành; môn học
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分