拼
模仿品
HSK6n 0 · Lv.1
mófǎngpǐn
hàng giả
漢越
字解构
Phân tích chữ模móHSK5mô hình; khuôn仿fǎngHSK5phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng giả
认识每个字,再去看它们组成的词 →