拼
樱挑花
HSK1n 0 · Lv.1
yīngtiǎohuā
hoa anh đào; anh đào chọn hoa
漢越
字解构
Phân tích chữ樱yīngHSK1cây anh đào挑tiāo多音HSK5chọn; chọn lựa; lựa / kén; kén chọn; kiếm chuyện; xoi mói; bới móc花huāHSK2hoa; bông; bông hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分