拼
歌舞团
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēwǔtuán
Đoàn ca múa
漢越
字解构
Phân tích chữ歌gēHSK1bài hát, ca khúc舞wǔHSK2vũ điệu; điệu múa; vũ đạo; điệu nhảy团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分