拼
殖民地
HSK6n 0 · Lv.1
zhímíndì
thuộc địa
漢越 thực dân địa
例句
Câu ví dụ免费例句
在弗吉尼亚的詹姆斯敦殖民地。
Zài Fújíníyà de Zhānmǔsīdūn zhímíndì.
≈HSK6
Thuộc địa Jamestown của Virginia.
The Jamestown colony in Virginia.
国家沦为了殖民地。
Guójiā lún wéi le zhímíndì.
≈HSK6
Quốc gia đã trở thành thuộc địa.
The country was reduced to a colony.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分