WinHSK

半殖民地

HSK6n
0 · Lv.1
bànzhímín

nửa thuộc địa; bán thuộc địa

semi-colony 半殖民地 半封建的旧中国 old semi-colonial, semi-feudal China

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan