拼
比喻义
HSK5n 0 · Lv.1
bǐyùyì
nghĩa ẩn dụ
漢越
字解构
Phân tích chữ比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so喻yùHSK5hiểu; biết义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghĩa ẩn dụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →