拼
水渍险
HSK4n 0 · Lv.1
shuǐzìxiǎn
rủi ro liên quan đến thiệt hại do nước biển (là một loại bảo hiểm trong vận chuyển hàng hóa trên biển, nơi thiệt hại do nước biển sẽ được bồi thường. Đây là một trong các loại bảo hiểm quan trọng trong vận chuyển hàng hóa qua biển)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分