WinHSK

水渍险

HSK4n
0 · Lv.1
shuǐxiǎn

rủi ro liên quan đến thiệt hại do nước biển (là một loại bảo hiểm trong vận chuyển hàng hóa trên biển, nơi thiệt hại do nước biển sẽ được bồi thường. Đây là một trong các loại bảo hiểm quan trọng trong vận chuyển hàng hóa qua biển)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单独海损负责赔偿,是海洋运输货物保险的主要险别之一。
义项 nHSK4

rủi ro liên quan đến thiệt hại do nước biển (là một loại bảo hiểm trong vận chuyển hàng hóa trên biển, nơi thiệt hại do nước biển sẽ được bồi thường. Đây là một trong các loại bảo hiểm quan trọng trong vận chuyển hàng hóa qua biển)

单独海损负责赔偿,是海洋运输货物保险的主要险别之一。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan