拼
求命啊
HSK4intj 0 · Lv.1
qiúmìnga
cứu mạng; cứu với; cứu tôi với
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 求命啊是一个表达紧急求助或请求保命的感叹词
等级
义项 ①intj≈HSK4
cứu mạng; cứu với; cứu tôi với
求命啊是一个表达紧急求助或请求保命的感叹词
免费例句
他大喊一声:“救命啊”。
tā dà hǎn yī shēng: “jiùmìng a”.
≈HSK4
Anh ta gào lên "cứu tôi với".
He shouted, 'Help!'
救命啊,我再也不敢了!
Jiùmìng a, wǒ zài yě bù gǎn le!
≈HSK4
Cứu tôi với, lần sau tôi không dám nữa!
Help! I won't dare to do it again!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分