拼
求命啊
HSK4intj 0 · Lv.1
qiúmìnga
cứu mạng; cứu với; cứu tôi với
漢越
字解构
Phân tích chữ求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng啊ā多音HSK4ô; ồ (tỏ ý ngạc nhiên, vui mừng hoặc khen)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分