拼
汇款人
HSK6n 0 · Lv.1
huìkuǎnrén
người gửi tiền; người chuyển tiền
漢越
字解构
Phân tích chữ汇huìHSK5hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分