拼
没办法
HSK3v 0 · Lv.1
méibànfǎ
hết cách; không thể làm gì; không có cách nào; không còn cách nào khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示没有能力,无能为力,办不到。
等级
义项 ①v≈HSK3
hết cách; không thể làm gì; không có cách nào; không còn cách nào khác
表示没有能力,无能为力,办不到。
免费例句
他们没办法继续工作。
Tāmen méi bànfǎ jìxù gōngzuò.
≈HSK3
Họ không thể tiếp tục làm việc.
They can't continue working.
有时候,不要对自己要求太高,很多事情我们没办法做到让每个人都满意,所以最重要的是做好自己应该做的。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分