WinHSK

没有事

HSK1v
0 · Lv.1
méiyǒushì

không sao cả; không sao đâu; không một chút

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一点儿也不;毫不
  2. 没有发生任何令人担忧的事情
  3. 什么都没有
义项 vHSK1

không sao cả; không sao đâu; không một chút

一点儿也不;毫不

免费例句

他们晚点回来,没有事的。

Tāmen wǎndiǎn huílái, méiyǒu shì de.

HSK3

Họ về muộn một chút, không sao đâu.

They'll be back a bit late; it's fine.

你放心吧,没有事。

Nǐ fàngxīn ba, méiyǒu shì.

HSK3

Bạn yên tâm đi, không sao đâu.

Don't worry, it's nothing.

义项 vHSK1

không có chuyện gì; không có vấn đề gì

没有发生任何令人担忧的事情

免费例句

昨天晚上没有事。

Zuótiān wǎnshang méiyǒu shì.

HSK2

Tối qua không có chuyện gì xảy ra.

Nothing happened last night.

我检查了两次,确实没有事。

Wǒ jiǎnchá le liǎng cì, quèshí méi yǒu shì.

HSK3

Tôi đã kiểm tra hai lần, thực sự không có vấn đề gì.

I checked twice, and there really is nothing wrong.

义项 vHSK1

không có gì; không có gì cả

什么都没有

免费例句

他检查完了,说没有事。

Tā jiǎnchá wán le, shuō méi yǒu shì.

HSK2

Anh ấy kiểm tra xong rồi, nói không có gì.

He finished the check and said there was nothing wrong.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan