拼
没有事
HSK1v 0 · Lv.1
méiyǒushì
không sao cả; không sao đâu; không một chút
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们晚点回来,没有事的。
Tāmen wǎndiǎn huílái, méiyǒu shì de.
≈HSK3
Họ về muộn một chút, không sao đâu.
They'll be back a bit late; it's fine.
你放心吧,没有事。
Nǐ fàngxīn ba, méiyǒu shì.
≈HSK3
Bạn yên tâm đi, không sao đâu.
Don't worry, it's nothing.
昨天晚上没有事。
Zuótiān wǎnshang méiyǒu shì.
≈HSK2
Tối qua không có chuyện gì xảy ra.
Nothing happened last night.
我检查了两次,确实没有事。
Wǒ jiǎnchá le liǎng cì, quèshí méi yǒu shì.
≈HSK3
Tôi đã kiểm tra hai lần, thực sự không có vấn đề gì.
I checked twice, and there really is nothing wrong.
他检查完了,说没有事。
Tā jiǎnchá wán le, shuō méi yǒu shì.
≈HSK2
Anh ấy kiểm tra xong rồi, nói không có gì.
He finished the check and said there was nothing wrong.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分