拼
油罐车
HSK6n 0 · Lv.1
yóuguànchē
tàu chở nhiên liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)罐guànHSK6hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分