WinHSK

法令纹

HSK7-9n
0 · Lv.1
lìngwén

rãnh cười; nếp nhăn ở khóe miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从鼻翼延伸到嘴角的纹路,多与年龄增长有关。
义项 nHSK7-9

rãnh cười; nếp nhăn ở khóe miệng

从鼻翼延伸到嘴角的纹路,多与年龄增长有关。

免费例句

年轻时很少有法令纹。

Niánqīng shí hěn shǎo yǒu fǎlìngwén.

HSK6

Khi còn trẻ rất ít có rãnh cười.

There are very few nasolabial folds when you are young.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan