拼
法令纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎlìngwén
rãnh cười; nếp nhăn ở khóe miệng
漢越
字解构
Phân tích chữ法fǎHSK3pháp; pháp luật令lìng多音HSK5lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh / khiến; làm cho纹wénHSK7-9vân; vằn; hoa văn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分