拼
泥饭碗
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
nífànwǎn
bát cơm đất; bát cơm không bền
clay rice bowl—insecure job
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bát cơm đất; bát cơm không bền
clay rice bowl—insecure job