WinHSK

泥饭碗

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu
0 · Lv.1
fànwǎn

bát cơm đất; bát cơm không bền

clay rice bowl—insecure job

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泥饭碗是指一种不稳定的工作或职业,容易失去,通常用来形容那些没有保障的工作。
义项 Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấuHSK7-9

bát cơm đất; bát cơm không bền

泥饭碗是指一种不稳定的工作或职业,容易失去,通常用来形容那些没有保障的工作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan