拼
洗涤桶
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǐdítǒng
bồn giặt; lồng giặt; thùng giặt (chỉ bộ phận hình thùng trong máy giặt dùng để chứa và giặt quần áo)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bồn giặt; lồng giặt; thùng giặt (chỉ bộ phận hình thùng trong máy giặt dùng để chứa và giặt quần áo)