拼
洪泽湖
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóngzéhú
hồ Hồng Trạch (hồ nước ngọt lớn thứ năm của Trung Quốc, hạ lưu sông Hoài, phía tây Giang Tô)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
游客们喜欢在洪泽湖划船。
Yóukè men xǐhuan zài Hóngzéhú huáchuán.
≈HSK4
Khách du lịch thích chèo thuyền trên hồ Hồng Trạch.
Tourists like to go boating on Hongze Lake.
洪泽湖的生态环境很丰富。
Hóngzé Hú de shēngtài huánjìng hěn fēngfù.
≈HSK5
Môi trường sinh thái của hồ Hồng Trạch phong phú.
The ecological environment of Hongze Lake is rich.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分