拼
活阎王
HSK7-9n 0 · Lv.1
huóyánwáng
người gian ác; người hiểm ác; người nham hiểm
demon king; devil incarnate; tyrannical ruler
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người gian ác; người hiểm ác; người nham hiểm
demon king; devil incarnate; tyrannical ruler
认识每个字,再去看它们组成的词 →