拼
活页本
HSK3n 0 · Lv.1
huóyèběn
sổ giấy rời
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống页yèHSK3tờ; trang; tờ giấy; trang giấy本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分