拼
流程表
HSK6n 0 · Lv.1
liúchéngbiǎo
lưu đồ; bảng quy trình; sơ đồ quy trình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这份流程表需要更新。
Zhè fèn liúchéngbiǎo xūyào gēngxīn.
≈HSK4
Sơ đồ quy trình này cần được cập nhật.
This process chart needs to be updated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分