WinHSK

流程表

HSK6n
0 · Lv.1
liúchéngbiǎo

lưu đồ; bảng quy trình; sơ đồ quy trình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指工厂或生产过程中,用于管理和处理剩余废料、边角料的流程图或表格
义项 nHSK6

lưu đồ; bảng quy trình; sơ đồ quy trình

指工厂或生产过程中,用于管理和处理剩余废料、边角料的流程图或表格

免费例句

这份流程表需要更新。

Zhè fèn liúchéngbiǎo xūyào gēngxīn.

HSK4

Sơ đồ quy trình này cần được cập nhật.

This process chart needs to be updated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan