拼
测量学
HSK6n 0 · Lv.1
cèliángxué
trắc lượng học; trắc địa học
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一名资深的测量学专家。
Tā shì yī míng zīshēn de cèliángxué zhuānjiā.
≈HSK6
Ông ấy là một chuyên gia trắc địa học lâu năm.
He is a senior expert in surveying.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分