WinHSK

涂口红

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
kǒuhóng

đánh son; thoa son

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在嘴唇上涂抹口红。
义项 phraseHSK7-9

đánh son; thoa son

指在嘴唇上涂抹口红。

免费例句

你喜欢涂什么颜色的口红?

Nǐ xǐhuān tú shénme yánsè de kǒuhóng?

HSK4

Bạn thích đánh son màu gì?

What color lipstick do you like to wear?

她涂口红的时候非常小心。

Tā tú kǒuhóng de shíhou fēicháng xiǎoxīn.

HSK4

Cô ấy rất cẩn thận khi đánh son.

She is very careful when applying lipstick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan