拼
涂口红
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
túkǒuhóng
đánh son; thoa son
漢越
字解构
Phân tích chữ涂túHSK7-9bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu红hóngHSK2đỏ; màu đỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分