拼
消化道
HSK5n 0 · Lv.1
xiāohuàdào
Đường tiêu hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ消xiāoHSK4biến mất; tiêu tan化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分