WinHSK

消费者

HSK5n
0 · Lv.1
xiāofèizhě

khách hàng; người tiêu dùng

漢越 tiêu phí giả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以个人消费为目的而购买使用商品和服务的个体社会成员。
义项 nHSK5

khách hàng; người tiêu dùng

以个人消费为目的而购买使用商品和服务的个体社会成员。

免费例句

消费者喜欢优惠活动。

Xiāofèizhě xǐhuān yōuhuì huódòng.

HSK5

Người tiêu dùng thích các hoạt động ưu đãi.

Consumers like promotional activities.

用茶量的多少与消费者的习惯有密切关系。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan