拼
润滑剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
rùnhuájì
chất bôi trơn
漢越
字解构
Phân tích chữ润rùnHSK5trơn bóng; trơn滑huáHSK5mịn; trơn; nhẵn; nhờn; trơn bóng; không ráp剂jìHSK7-9thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分