拼
润滑液
HSK6n 0 · Lv.1
rùnhuáyè
Chất bôi trơn; Dịch nghĩa: chất bôi trơn; dung dịch bôi trơn
漢越
字解构
Phân tích chữ润rùnHSK5trơn bóng; trơn滑huáHSK5mịn; trơn; nhẵn; nhờn; trơn bóng; không ráp液yèHSK6chất lỏng; dịch thể; nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分