拼
混合泳
HSK6n 0 · Lv.1
hùnhéyǒng
bơi hỗn hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ混hùn多音HSK6trộn; trộn lẫn; pha lẫn; lẫn lộn / giả mạo; giả vờ; đóng giả合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy泳yǒngHSK2bơi; bơi lội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分