拼
混球儿
HSK6n 0 · Lv.1
hùnqiúér
thằng khốn; khốn nạn; vô lại; đốn mạt
漢越
字解构
Phân tích chữ混hùn多音HSK6trộn; trộn lẫn; pha lẫn; lẫn lộn / giả mạo; giả vờ; đóng giả球qiúHSK2cầu; hình cầu儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分