WinHSK

清洁工

HSK6n
0 · Lv.1
qīnɡjiéɡōnɡ

lao công; nhân viên vệ sinh; công nhân vệ sinh

漢越 thanh khiết công
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan