WinHSK

清洁工

HSK6n
0 · Lv.1
qīnɡjiéɡōnɡ

lao công; nhân viên vệ sinh; công nhân vệ sinh

漢越 thanh khiết công

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个女孩是个清洁工。

Zhège nǚhái shì ge qīngjiégōng.

HSK4

Cô gái này là nhân viên vệ sinh.

This girl is a cleaner.

三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan