拼
湿度计
HSK6n 0 · Lv.1
shīdùjì
ẩm độ kế; dụng cụ đo độ ẩm; thiết bị đo độ ẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通常通过测量电阻率来确定材料 (如木材,面粉,土壤或烟草等) 湿度百分比的仪器
等级
义项 ①n≈HSK6
ẩm độ kế; dụng cụ đo độ ẩm; thiết bị đo độ ẩm
通常通过测量电阻率来确定材料 (如木材,面粉,土壤或烟草等) 湿度百分比的仪器
免费例句
桌上放着一个湿度计。
Zhuō shàng fàng zhe yī gè shī dù jì.
≈HSK6
Có một cái ẩm độ kế đặt trên bàn.
There is a hygrometer on the table.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分