拼
溜冰鞋
HSK7-9n 0 · Lv.1
liūbīngxié
giày trượt băng
漢越
字解构
Phân tích chữ溜liū多音HSK7-9trượt; trượt xuống / lặn mất; biến mất; chuồn mất冰bīngHSK3băng; đá; nước đá鞋xiéHSK3giày; dép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分