拼
滋补品
HSK7-9n 0 · Lv.1
zībǔpǐn
sản phẩm bổ dưỡng; thực phẩm bỗ dưỡng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生推荐天然的滋补品。
Yī shēng tuī jiàn tiān rán de zī bǔ pǐn.
≈HSK5
Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ dưỡng tự nhiên.
The doctor recommends natural tonics.
这种滋补品对身体很好。
Zhè zhǒng zǐbǔpǐn duì shēntǐ hěn hǎo.
≈HSK5
Sản phẩm bổ dưỡng này rất tốt cho cơ thể.
This kind of tonic is very good for the body.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分