拼
滋补品
HSK7-9n 0 · Lv.1
zībǔpǐn
sản phẩm bổ dưỡng; thực phẩm bỗ dưỡng
漢越
字解构
Phân tích chữ滋zīHSK7-9sinh sôi; sinh trưởng补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分