WinHSK

滑翔翼

HSK7-9v
0 · Lv.1
huáxiáng

diều lượn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

年轻人喜欢玩滑翔翼。

Niánqīng rén xǐhuān wán huáxiángyì.

HSK6

Người trẻ thích chơi dù lượn.

Young people like to play hang gliding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan